giới sắc
발음
북부
/zəːj˧˥ sak˧˥/
중부
/jə̰ːj˩˧ ʂa̰k˩˧/
남부
/jəːj˧˥ ʂak˧˥/
금욕 ensexual abstinence
명사
금욕
sexual abstinence
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
금욕
담화·논리
성적 욕구나 활동을 자제하는 것.
vi Những người tu hành thường phải giới sắc.
ko 종교적 수행자는 종종 금욕을 실천해야 한다.
구성
giới / sắc / 界色
▸
구성
giới / sắc / 界色
한자
음절 대응 추정
대표 후보
界色
음절별 후보
giới
界
sắc
色
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
giới / giới từ / giới tuyến / giới thượng lưu …
▸
유의어
giới / giới từ / giới tuyến / giới thượng lưu …
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …
▸
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …