giới tuyến
발음
북부
/zəːj˧˥ twiən˧˥/
중부
/jə̰ːj˩˧ twiə̰ŋ˩˧/
남부
/jəːj˧˥ twiəŋ˧˥/
듣기
경계선 endemarcation line
명사
경계선
demarcation line
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경계선
담화·논리
지역이나 정치적, 군사적인 경계선.
vi Các binh lính đang canh gác nghiêm ngặt tại đường giới tuyến giữa hai khu vực.
ko 병사들이 두 지역의 경계선을 엄중히 경비하고 있다.
구성
giới / tuyến
▸
구성
giới / tuyến
유의어
giới / giới từ / giới thượng lưu / giới sắc …
▸
유의어
giới / giới từ / giới thượng lưu / giới sắc …
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …
▸
쓰임
thế giới / giới thiệu / giới tính / giới trẻ …