goigoi

giới

Phát âm Bắc /zəːj˧˥/ Trung /jə̰ːj˩˧/ Nam /jəːj˧˥/
social scene ensocial scene group
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
social scene social scene group
Danh từ
biological kingdom
Danh từ
gender gender sex clipping
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

social scene (social scene group)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
giới

Tập hợp những người có chung một lĩnh vực hoạt động.

vi Buổi triển lãm thu hút nhiều người trong giới nghệ thuật.

biological kingdom

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
giới Động vật & thú nuôiChủ đề

Một bậc phân loại sinh học lớn trong tự nhiên.

vi Trong sinh học, nấm thuộc về một giới riêng biệt.

gender (gender sex clipping)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
giới

Cách gọi ngắn gọn để chỉ về giới tính của con người.

vi Bạn cần điền thông tin về giới vào đơn đăng ký.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.