thường tân
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ tən˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ təŋ˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ təŋ˧˧/
듣기
햅쌀 의식 ennew rice ritual
명사
햅쌀 의식
new rice ritual
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
햅쌀 의식
담화·논리
햅쌀 수확을 축하하고 신에게 감사드리는 전통 의식.
vi Dân làng đang chuẩn bị cho lễ thường tân.
ko 마을 사람들이 햅쌀 의식을 준비하고 있다.
구성
thường / tân / 常新
▸
구성
thường / tân / 常新
한자
음절 대응 추정
대표 후보
常新
음절별 후보
thường
常
tân
新(辛 / 賓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thượng tân / thường / thường quy / thường nhật …
▸
유의어
thượng tân / thường / thường quy / thường nhật …
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …