thường hay
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ haj˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ haj˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ haj˧˧/
듣기
종종 enoften
부사
종종
often
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
종종
시간·달력
빈도가 높거나 반복되는 습관으로 일어나는 상태.
vi Chúng tôi thường hay đi dạo trong công viên vào buổi chiều.
ko 우리는 오후에 종종 공원을 산책한다.
구성
thường / hay / thường + hay 의 합성 …
▸
구성
thường / hay / thường + hay 의 합성 …
어원thường + hay 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
常咍
음절별 후보
thường
常
hay
咍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thường / thường xuyên / hay làm / cơm bữa …
▸
유의어
thường / thường xuyên / hay làm / cơm bữa …
쓰임
bồi thường / thông thường / thường thường / thường quy …
▸
쓰임
bồi thường / thông thường / thường thường / thường quy …