sẽ hay
발음
북부
/sɛʔɛ˧˥ haj˧˧/
중부
/ʂɛ˧˩˨ haj˧˥/
남부
/ʂɛ˨˩˦ haj˧˧/
나중에 알게 될 enwill see later
부사
나중에 알게 될
will see later
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
나중에 알게 될
담화·논리
결과는 미래에 알게 될 것임을 나타내는 표현.
vi Cứ chờ xem, mọi chuyện rồi sẽ hay.
ko 기다려 보면 나중에 알게 될 것이다.
구성
sẽ / hay / 𠱊咍
▸
구성
sẽ / hay / 𠱊咍
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𠱊咍
음절별 후보
sẽ
𠱊
hay
咍
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
sẽ / thường hay / ăn vóc học hay / nào hay …
▸
유의어
sẽ / thường hay / ăn vóc học hay / nào hay …
쓰임
sạch sẽ / sè sẽ / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / kiện sừng sẽ …
▸
쓰임
sạch sẽ / sè sẽ / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / kiện sừng sẽ …