thường quy
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ kwi˧˧/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ kwi˧˥/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ wi˧˧/
듣기
루틴 enroutine
명사
루틴
routine
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
루틴
담화·논리
습관적으로 반복되는 일련의 작업이나 고정된 절차.
vi Việc kiểm tra sức khỏe thường quy là một thói quen tốt cho mọi người.
ko 정기적인 건강 검진은 모두에게 좋은 습관이다.
구성
thường / quy
▸
구성
thường / quy
유의어
chu trình / thường / thường nhật / thường ngày …
▸
유의어
chu trình / thường / thường nhật / thường ngày …
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …
▸
쓰임
thường xuyên / bồi thường / thông thường / thường hay …