thường ngày
발음
북부
/tʰɨə̤ŋ˨˩ ŋa̤j˨˩/
중부
/tʰɨəŋ˧˧ ŋaj˧˧/
남부
/tʰɨəŋ˨˩ ŋaj˨˩/
듣기
매일 endaily
부사
매일
daily
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
부사
뜻 1
부사
매일
시간·달력
매일 혹은 거의 매일 수행되는.
vi Anh ấy đi bộ tập thể dục thường ngày.
ko 그는 운동을 위해 매일 걷는다.
형용사
뜻 2
형용사
일상적인
사람의 일상에서 매일 정기적으로 발생하는.
vi Đây là công việc thường ngày của tôi.
ko 이것은 나의 일상적인 업무이다.
구성
thường / ngày / 常𣈜
▸
구성
thường / ngày / 常𣈜
chữ Nôm
출처 대조 완료
대표 후보
常𣈜
음절별 후보
thường
常
ngày
𣈗(𣈜)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
thường / thường quy / thường nhật / thường biến …
▸
유의어
thường / thường quy / thường nhật / thường biến …
쓰임
chuyện thường ngày ở huyện / thường xuyên / bồi thường / thông thường …
▸
쓰임
chuyện thường ngày ở huyện / thường xuyên / bồi thường / thông thường …