ngày mai
발음
북부
/ŋa̤j˨˩ maːj˧˧/
중부
/ŋaj˧˧ maːj˧˥/
남부
/ŋaj˨˩ maːj˧˧/
듣기
내일 entomorrow
2 senses
2 의미
2 구성 요소
부사
내일
tomorrow
부사
미래
future
자세히
2 senses · 2 의미
▸
자세히
2 senses · 2 의미
내일 (tomorrow)
뜻 1
부사
내일
시간·달력
오늘 바로 다음에 오는 날.
vi Chúng ta sẽ gặp lại nhau vào ngày mai nhé.
ko 내일 다시 만납시다.
미래 (future)
뜻 1
부사
미래
미래 또는 앞으로 올 시대를 가리키는 말.
vi Chúng ta hãy cùng nhau xây dựng một ngày mai tươi sáng hơn.
ko 더 밝은 미래를 만들기 위해 함께 노력합시다.