cải tân
발음
북부
/ka̰ːj˧˩˧ tən˧˧/
중부
/kaːj˧˩˨ təŋ˧˥/
남부
/kaːj˨˩˦ təŋ˧˧/
듣기
혁신 eninnovation
명사
혁신
innovation
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
혁신
담화·논리
개선을 위해 새로운 아이디어나 방법을 도입함.
vi Sự cải tân trong phương pháp làm việc đã mang lại hiệu quả cao.
ko 작업 방식의 혁신이 높은 효율을 가져왔다.
구성
cải / tân / 改新
▸
구성
cải / tân / 改新
한자
음절 대응 추정
대표 후보
改新
음절별 후보
cải
改
tân
新(辛 / 賓)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
Duy Tân / thượng tân / thường tân / thanh tân …
▸
유의어
Duy Tân / thượng tân / thường tân / thanh tân …
쓰임
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …
▸
쓰임
cải lương / cải thiện / cải biên / cải tiến …