hồng ngâm
발음
북부
/hə̤wŋ˨˩ ŋəm˧˧/
중부
/həwŋ˧˧ ŋəm˧˥/
남부
/həwŋ˨˩ ŋəm˧˧/
듣기
침시 ensoaked persimmon
unknown
침시
soaked persimmon
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
침시
떫은맛을 없애기 위해 물에 담가 둔 감.
vi Những quả hồng ngâm này rất ngọt và giòn.
ko 이 침시는 아주 달고 아삭아삭하다.
구성
hồng / ngâm / 紅吟
▸
구성
hồng / ngâm / 紅吟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
紅吟
음절별 후보
hồng
紅
ngâm
吟
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thị / trầm ngâm / in thạch bản ngâm / thủ vĩ ngâm …
▸
유의어
thị / trầm ngâm / in thạch bản ngâm / thủ vĩ ngâm …
쓰임
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …
▸
쓰임
hoa hồng / hồng bàng / bụi hồng / hồng trần …