in thạch bản ngâm
듣기
액침 리소그래피 enimmersion lithography
명사
액침 리소그래피
immersion lithography
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
액침 리소그래피
담화·논리
마이크로칩 제조에서 고해상도 패턴을 만드는 기술.
vi Công nghệ in thạch bản ngâm được dùng để chế tạo vi xử lý.
ko 액침 노광 기술은 마이크로프로세서 제조에 사용된다.
구성
in thạch bản / ngâm / in thạch bản + ngâm 의 합성
▸
구성
in thạch bản / ngâm / in thạch bản + ngâm 의 합성
어원in thạch bản + ngâm 의 합성
유의어
trầm ngâm / hồng ngâm / thủ vĩ ngâm
▸
유의어
trầm ngâm / hồng ngâm / thủ vĩ ngâm
쓰임
ngâm ngợi / ngâm tôm / ngâm nga / ngâm vịnh
▸
쓰임
ngâm ngợi / ngâm tôm / ngâm nga / ngâm vịnh