hồng bàng
발음
북부
/hə̤wŋ˨˩ ɓa̤ːŋ˨˩/
중부
/həwŋ˧˧ ɓaːŋ˧˧/
남부
/həwŋ˨˩ ɓaːŋ˨˩/
듣기
고유 명사 enHồng Bàng
고유명사
고유 명사
Hồng Bàng
3 뜻
2 구성 요소
뜻
3 뜻
▸
뜻
3 뜻
뜻 1
고유명사
고유 명사
문화·고유명사
Hồng Bàng
vi Tên "Hồng Bàng" xuất hiện trong văn bản.
ko 홍방이라는 이름이 문서에 나타난다.
뜻 2
고유명사
홍방
Hồng Bàng
vi Hồng Bàng là tên của một nhân vật.
ko 홍방은 하나의 등장인물 이름이다.
뜻 3
고유명사
홍방
Hồng Bàng
vi Hồng Bàng là một địa danh.
ko 홍방은 하나의 지명이다.
구성
hồng / bàng / 鴻龐
▸
구성
hồng / bàng / 鴻龐
한자
출처 대조 완료
대표 후보
鴻龐
음절별 후보
hồng
紅
bàng
旁(傍 / 榜 / 嗙 / 徬)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
hoa hồng / bụi hồng / hồng trần / hồng hào …
▸
쓰임
hoa hồng / bụi hồng / hồng trần / hồng hào …