chụp hình
듣기
사진을 찍다 ento photograph
동사
사진을 찍다
to photograph
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
사진을 찍다
조작·사용
카메라나 비슷한 전자 기기를 사용해 이미지를 기록하다. 사진을 찍다.
vi Chúng tôi cùng nhau chụp hình để làm kỷ niệm.
ko 우리는 기념으로 함께 사진을 찍었습니다.
구성
chụp / hình / chụp + hình 의 합성
▸
구성
chụp / hình / chụp + hình 의 합성
어원chụp + hình 의 합성
유의어
quay / quay phim / chụp / chụp ếch …
▸
유의어
quay / quay phim / chụp / chụp ếch …
쓰임
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …
▸
쓰임
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …