chụp giật
발음
북부
/ʨṵʔp˨˩ zə̰ʔt˨˩/
중부
/ʨṵp˨˨ jə̰k˨˨/
남부
/ʨup˨˩˨ jək˨˩˨/
기회주의적 enopportunistic
동사
기회주의적
opportunistic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
기회주의적
기본 동작
원칙이나 결과를 무시하고 눈앞의 기회를 얄팍하게 이용함.
vi Cách làm việc chụp giật sẽ không bền lâu.
ko 기회주의적인 일 방식은 오래가지 않는다.
구성
chụp / giật
▸
구성
chụp / giật
유의어
chụp hình / chụp / chụp ếch / chụp ảnh …
▸
유의어
chụp hình / chụp / chụp ếch / chụp ảnh …
쓰임
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …
▸
쓰임
máy chụp hình / quy chụp / qui chụp / truy chụp …