điện giật
감전 enelectric shock
명사
감전
electric shock
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
감전
신체 일부를 통해 흐르는 갑작스러운 전기 방전.
vi Hãy cẩn thận để tránh bị điện giật khi sửa đồ điện.
ko 전기 제품을 수리할 때는 감전을 피하도록 주의하라.
구성
điện / giật
▸
구성
điện / giật
유의어
điện thoại / điện / điện tích / điện thế …
▸
유의어
điện thoại / điện / điện tích / điện thế …
쓰임
số điện thoại / điện ảnh / cung điện / bưu điện …
▸
쓰임
số điện thoại / điện ảnh / cung điện / bưu điện …