quy chụp
발음
북부
/kwi˧˧ ʨṵʔp˨˩/
중부
/kwi˧˥ ʨṵp˨˨/
남부
/wi˧˧ ʨup˨˩˨/
듣기
단정짓다 engroundlessly accusatory
형용사
단정짓다
groundlessly accusatory
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
단정짓다
성질·상태
증거나 타당한 이유 없이 누군가를 비난하다.
vi Bạn không nên quy chụp lỗi lầm cho người khác khi chưa có bằng chứng.
ko 증거도 없이 타인을 단정 지어서는 안 된다.
구성
quy / chụp
▸
구성
quy / chụp
유의어
qui chụp / truy chụp
▸
유의어
qui chụp / truy chụp
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …