quay phim
발음
북부
/kwaj˧˧ fim˧˧/
중부
/kwaj˧˥ fim˧˥/
남부
/waj˧˧ fim˧˧/
듣기
촬영하다 enfilm
동사
촬영하다
film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
촬영하다
기본 동작
영화나 영상, 동영상을 만들기 위해 카메라로 움직이는 이미지를 기록하는 것.
vi Anh ấy đang quay phim trong công viên.
ko 그는 공원에서 촬영하고 있다.
구성
quay / phim
▸
구성
quay / phim
유의어
quay / chụp hình / đóng phim / kịch bản phim …
▸
유의어
quay / chụp hình / đóng phim / kịch bản phim …
쓰임
quay lại / máy quay / quay trở / trường quay …
▸
쓰임
quay lại / máy quay / quay trở / trường quay …