phim khiêu dâm
발음
북부
/fim˧˧ xiəw˧˧ zəm˧˧/
중부
/fim˧˥ kʰiəw˧˥ jəm˧˥/
남부
/fim˧˧ kʰiəw˧˧ jəm˧˧/
듣기
성인 영화 enadult film
명사
성인 영화
adult film
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성인 영화
담화·논리
성인을 대상으로 한 노골적인 성적 내용을 포함하는 영화.
vi Bộ phim khiêu dâm này chỉ dành cho người lớn.
ko 이 성인 영화는 성인만을 대상으로 합니다.
구성
phim / khiêu dâm
▸
구성
phim / khiêu dâm
유의어
phim / phim ảnh / phim ma / chiếu bóng …
▸
유의어
phim / phim ảnh / phim ma / chiếu bóng …
쓰임
quay phim / rạp chiếu phim / phim trường / phim chưởng …
▸
쓰임
quay phim / rạp chiếu phim / phim trường / phim chưởng …