máy chiếu hình
발음
북부
/maj˧˥ ʨiəw˧˥ hï̤ŋ˨˩/
중부
/ma̰j˩˧ ʨiə̰w˩˧ hïn˧˧/
남부
/maj˧˥ ʨiəw˧˥ hɨn˨˩/
듣기
프로젝터 enprojector
명사
프로젝터
projector
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
프로젝터
전자기기
광선을 사용하여 이미지나 영상을 스크린에 비추는 광학 기기.
vi Thầy giáo đang sử dụng máy chiếu hình.
ko 선생님은 프로젝터를 사용하고 계신다.
구성
máy chiếu / hình / máy chiếu + hình 의 합성 …
▸
구성
máy chiếu / hình / máy chiếu + hình 의 합성 …
어원máy chiếu + hình 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𢵯照形
음절별 후보
máy
𢵯(𣛠)
chiếu
照(炤 / 詔 / 𥴜 / 𥵕)
hình
形
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
máy chiếu / chụp hình / màn hình / hiện hình …
▸
유의어
máy chiếu / chụp hình / màn hình / hiện hình …
쓰임
máy chiếu phim / hình ảnh / truyền hình / hình mẫu …
▸
쓰임
máy chiếu phim / hình ảnh / truyền hình / hình mẫu …