màn hình
발음
북부
/ma̤ːn˨˩ hï̤ŋ˨˩/
중부
/maːŋ˧˧ hïn˧˧/
남부
/maːŋ˨˩ hɨn˨˩/
듣기
화면 enscreen
명사
화면
screen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
화면
전자기기
이미지나 데이터가 보이기 위해 표시되는 평평한 표면.
vi Các hình ảnh được hiển thị rõ nét trên màn hình.
ko 이미지가 화면에 선명하게 표시된다.
구성
màn / hình / màn + hình 의 합성 …
▸
구성
màn / hình / màn + hình 의 합성 …
어원màn + hình 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
幔形
음절별 후보
màn
幔
hình
形
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
màn / màn màn / màn gió / màn huỳnh quang …
▸
유의어
màn / màn màn / màn gió / màn huỳnh quang …
쓰임
màn hình cảm ứng / cạc màn hình / mở màn / màn ảnh …
▸
쓰임
màn hình cảm ứng / cạc màn hình / mở màn / màn ảnh …