chìm ngập
듣기
침수된 enflooded
동사
침수된
flooded
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
침수된
기본 동작
많은 물에 덮여 침수되거나 피해를 입은 상태.
vi Cánh đồng đã bị chìm ngập trong nước.
ko 밭이 물에 침수되었다.
뜻 2
동사
압도되다
강한 감정이나 어려운 상황에 압도되어 움직이지 못하는 모습.
vi Cô ấy đang chìm ngập trong nỗi buồn.
ko 그녀는 슬픔에 압도되어 있다.
구성
chìm / ngập
▸
구성
chìm / ngập
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm / chìm đắm …
▸
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm / chìm đắm …
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …
▸
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …