ngầm ngập
발음
북부
/ŋə̤m˨˩ ŋə̰ʔp˨˩/
중부
/ŋəm˧˧ ŋə̰p˨˨/
남부
/ŋəm˨˩ ŋəp˨˩˨/
듣기
물에 잠긴 encompletely submerged
unknown
물에 잠긴
completely submerged
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
물에 잠긴
물에 완전히 덮여 잠긴 상태.
vi Cánh đồng đang ngầm ngập trong nước.
ko 들판이 물에 잠겨 있다.
구성
ngầm / ngập
▸
구성
ngầm / ngập
유의어
ngầm / ngầm ngấm / ngượng ngập / tràn ngập …
▸
유의어
ngầm / ngầm ngấm / ngượng ngập / tràn ngập …
쓰임
tàu điện ngầm / xe điện ngầm / tàu ngầm / nước ngầm …
▸
쓰임
tàu điện ngầm / xe điện ngầm / tàu ngầm / nước ngầm …