hút chìm
듣기
섭입 ento subduct
동사
섭입
to subduct
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
섭입
기본 동작
한 판이 다른 판 아래로 이동하여 맨틀로 가라앉는 과정.
vi Quá trình hút chìm của các mảng kiến tạo diễn ra rất chậm chạp.
ko 판의 섭입 과정은 매우 느리게 일어난다.
구성
hút / chìm / hút + chìm 의 합성
▸
구성
hút / chìm / hút + chìm 의 합성
어원hút + chìm 의 합성
쓰임
hút thuốc / hút hít / ống hút / mất hút …
▸
쓰임
hút thuốc / hút hít / ống hút / mất hút …