chìm nghỉm
발음
북부
/ʨi̤m˨˩ ŋḭm˧˩˧/
중부
/ʨim˧˧ ŋim˧˩˨/
남부
/ʨim˨˩ ŋim˨˩˦/
침몰하다 ensink completely
동사
침몰하다
sink completely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
침몰하다
기본 동작
수면 아래로 완전히 가라앉아 모습이 보이지 않다.
vi Chiếc thuyền nhỏ đã chìm nghỉm dưới lòng sông sâu.
ko 작은 배는 깊은 강바닥으로 침몰했다.
구성
chìm / nghỉm
▸
구성
chìm / nghỉm
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm …
▸
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm …
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm
▸
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm