chìm đắm
발음
북부
/ʨi̤m˨˩ ɗam˧˥/
중부
/ʨim˧˧ ɗa̰m˩˧/
남부
/ʨim˨˩ ɗam˧˥/
듣기
잠겨 있는 ento be fully immersed
동사
잠겨 있는
to be fully immersed
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
동사
잠겨 있는
성질·상태
Emotions
액체에 완전히 둘러싸여 있거나 깊이 잠겨 있는 상태.
vi Những viên đá chìm đắm dưới đáy ly nước lọc.
ko 돌들이 물컵 바닥에 완전히 잠겨 있다.
뜻 2
동사
몰두한
감정이나 작업에 완전히 마음을 빼앗겨 몰두해 있는 상태.
vi Cô ấy đang chìm đắm trong giai điệu của bản nhạc nhẹ.
ko 그녀는 부드러운 음악의 선율에 깊이 몰두하고 있다.
구성
chìm / đắm
▸
구성
chìm / đắm
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm …
▸
유의어
chìm nổi / chìm xuồng / chìm ngập / chìm …
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …
▸
쓰임
bom chìm / hút chìm / ba chìm bảy nổi / cân chìm …