cũng
발음
북부
/kuʔuŋ˧˥/
중부
/kuŋ˧˩˨/
남부
/kuŋ˨˩˦/
듣기
도; 또한 enalso
부사
도; 또한
also
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
도; 또한
담화·논리
앞에서 말한 것에 더해 그것도 마찬가지로 해당됨을 나타내는 부사.
vi Nó cũng muốn tham gia.
ko 그도 참가하고 싶어 합니다.
구성
共
▸
구성
共
한자
출처 대조 완료
대표 후보
共
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
cửng / cưng / cụng / cùng …
▸
유의어
cửng / cưng / cụng / cùng …
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
▸
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …