phỉ chí cũng cam
발음
북부
/fḭ˧˩˧ ʨi˧˥ kuʔuŋ˧˥ kaːm˧˧/
중부
/fi˧˩˨ ʨḭ˩˧ kuŋ˧˩˨ kaːm˧˥/
남부
/fi˨˩˦ ʨi˧˥ kuŋ˨˩˦ kaːm˧˧/
끝까지 밀어붙이다 enfollow through
proverb
끝까지 밀어붙이다
follow through
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
끝까지 밀어붙이다
기본 동작
A proverb meaning to persist until the end once determined.
구성
phỉ chí / cũng / cam
▸
구성
phỉ chí / cũng / cam
유의어
nước cam / trục cam / bánh cam / trân cam …
▸
유의어
nước cam / trục cam / bánh cam / trân cam …
쓰임
cũng như / cũng nên / khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn …
▸
쓰임
cũng như / cũng nên / khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn …