cam go
듣기
힘겨운 endaunting
형용사
힘겨운
daunting
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
힘겨운 (daunting)
뜻 1
형용사
힘겨운
성질·상태
큰 어려움과 시련이 많아 극복하기 매우 힘든 상황.
vi Cuộc hành trình phía trước sẽ rất cam go.
ko 앞으로의 여정은 매우 힘들 것이다.
시련 (challenge)
뜻 1
명사
시련
많은 어려움과 중대한 도전들로 특징지어지는 상태.
vi Chúng ta phải đối mặt với nhiều cam go trong cuộc sống.
ko 우리는 삶에서 많은 시련에 직면해야 한다.
구성
cam / go
▸
구성
cam / go
유의어
khó khăn / khó lòng / gian khổ / khúc mắc …
▸
유의어
khó khăn / khó lòng / gian khổ / khúc mắc …
쓰임
da cam / cam sành / xe cam nhông / cam nhông
▸
쓰임
da cam / cam sành / xe cam nhông / cam nhông