khó khăn
발음
북부
/xɔ˧˥ xan˧˧/
중부
/kʰɔ̰˩˧ kʰaŋ˧˥/
남부
/kʰɔ˧˥ kʰaŋ˧˧/
듣기
어려운 endifficult
형용사
어려운
difficult
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
어려운
성질·상태
많은 장애가 있거나 성공적으로 완수하는 데 많은 노력이 필요한.
vi Đây là một công việc khó khăn và đòi hỏi nhiều nỗ lực.
ko 이것은 많은 노력이 필요한 어려운 과제이다.
명사
뜻 2
명사
난관
해결하기 쉽지 않고 많은 장애를 일으키는 상황이나 문제.
vi Chúng tôi đã vượt qua nhiều khó khăn để giải quyết vấn đề này.
ko 우리는 이 문제를 해결하기 위해 많은 어려움을 극복했다.
구성
khó / khăn
▸
구성
khó / khăn
유의어
khô khan / cam go / khó lòng / gian khổ …
▸
유의어
khô khan / cam go / khó lòng / gian khổ …
쓰임
khó chịu / khó xử / khó nhọc / khó coi …
▸
쓰임
khó chịu / khó xử / khó nhọc / khó coi …