xe cam nhông
발음
북부
/sɛ˧˧ kaːm˧˧ ɲəwŋ˧˧/
중부
/sɛ˧˥ kaːm˧˥ ɲəwŋ˧˥/
남부
/sɛ˧˧ kaːm˧˧ ɲəwŋ˧˧/
듣기
트럭 entruck
명사
트럭
truck
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
트럭
담화·논리
중량물 운송용의 대형 자동차.
vi Những chiếc xe cam nhông đang nối đuôi nhau chở hàng hóa đi xa.
ko 트럭들이 짐을 운송하기 위해 줄을 서고 있다.
구성
xe / cam nhông / 𦀺甘𧊕
▸
구성
xe / cam nhông / 𦀺甘𧊕
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𦀺甘𧊕
음절별 후보
xe
𦀺
cam
甘(柑)
nhông
𧊕(𧻪)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
xe tải / xe cam-nhông / cam nhông / kỳ nhông …
▸
유의어
xe tải / xe cam-nhông / cam nhông / kỳ nhông …
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe
▸
쓰임
xe máy / xe đạp / xe buýt / lái xe