cũng nên
듣기
아마도 enperhaps
부사
아마도
perhaps
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
아마도
비교·양태
문장 끝에 쓰여, 추측이나 완곡한 제안을 나타냄.
vi Anh thử hỏi lại cô ấy xem sao, cũng nên.
ko 그녀에게 한 번 더 물어보는 것이, 아마도.
구성
cũng / nên / cũng + nên 의 합성
▸
구성
cũng / nên / cũng + nên 의 합성
어원cũng + nên 의 합성
유의어
cũng / cũng như / cũng thế / cũng vầy …
▸
유의어
cũng / cũng như / cũng thế / cũng vầy …
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
▸
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …