goigoi

cũng nên

音声
〜かもしれない enperhaps
副詞
〜かもしれない perhaps
1 語義 2 構成語
意味
1 語義
語義 1 副詞
〜かもしれない 比較・モダリティテーマ

文末に置き、推測や控えめな提案を表す。

vi Anh thử hỏi lại cô ấy xem sao, cũng nên.

ja 彼女にもう一度聞いてみたら、かもしれない。

構成
cũng / nên / cũng + nên の複合

成り立ちcũng + nên の複合

類語
cũng / cũng như / cũng thế / cũng vầy …
用法
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
出典・ライセンス・AIについて

このページには、Wiktionary contributors の内容をもとにgoigoiが編集・翻訳・要約した定義・例文・訳文・練習問題が含まれる場合があります。

該当テキストは CC BY-SA 4.0 に基づき利用できます。変更あり。

漢字・chữ Nôm 表記は参考表示です。語全体の表記として出典照合済みのものと、音節ごとの文字対応から組み立てた候補があり、唯一または公式の綴りとは限りません。

また、AI支援で生成・編集された語義、訳、例文が含まれる場合があります。内容には誤りや不自然な表現が残ることがあります。