khi nào cũng
듣기
항상 enalways
부사
항상
always
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
항상
담화·논리
예외나 변화 없이 모든 때에 항상.
vi Anh ấy khi nào cũng tươi cười.
ko 그는 항상 웃고 있다.
구성
khi
▸
구성
khi
유의어
luôn / luôn luôn / trước sau / 항상
▸
유의어
luôn / luôn luôn / trước sau / 항상
쓰임
trước khi / sau khi / trong khi / có khi
▸
쓰임
trước khi / sau khi / trong khi / có khi