cũng như
듣기
~도 또한 enas well as; also
부사
~도 또한
as well as; also
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
부사
~도 또한
담화·논리
이미 언급된 것에 추가적인 사람, 사물, 상황을 도입할 때 쓴다.
vi Cô ấy thích học ngoại ngữ cũng như tìm hiểu về lịch sử.
ko 그녀는 외국어 공부뿐만 아니라 역사 배우는 것도 좋아합니다.
구성
cũng / như / cũng + như 의 합성
▸
구성
cũng / như / cũng + như 의 합성
어원cũng + như 의 합성
유의어
cũng / ngoài ra / nốt / vả lại …
▸
유의어
cũng / ngoài ra / nốt / vả lại …
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …
▸
쓰임
khi nào cũng / thuận vợ thuận chồng, tát biển đông cũng cạn / trông lên thì chẳng bằng ai, trông xuống thì cũng chẳng ai bằng mình / con nhà tông không giống lông cũng giống cánh …