cửng
발음
북부
/kɨ̰ŋ˧˩˧/
중부
/kɨŋ˧˩˨/
남부
/kɨŋ˨˩˦/
딱딱해지다 ento get hard; erect
동사
딱딱해지다
to get hard; erect
사용 범위
비속어
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
딱딱해지다 기본 동작
사용 범위
비속어
조직이 딱딱해지는 것, 특히 발기의 생리적 과정.
vi Quá trình này diễn ra một cách tự nhiên.
ko 이 과정은 자연스럽게 일어난다.
유의어
cũng / cưng / cụng / cùng …
▸
유의어
cũng / cưng / cụng / cùng …
쓰임
chim cửng
▸
쓰임
chim cửng