chim cửng
발음
북부
/ʨim˧˧ kɨ̰ŋ˧˩˧/
중부
/ʨim˧˥ kɨŋ˧˩˨/
남부
/ʨim˧˧ kɨŋ˨˩˦/
발기하다 enhave an erection
동사
발기하다
have an erection
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
발기하다 기본 동작
남성 성기가 단단해지는 생리 현상.
vi Đây là một hiện tượng sinh lý bình thường.
ko 이것은 정상적인 생리 현상이다.
구성
chim / cửng
▸
구성
chim / cửng
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc
▸
쓰임
chim muông / chim chuột / chim có tổ, người có tông / chim chóc