điên
발음
북부
/ɗiən˧˧/
중부
/ɗiəŋ˧˥/
남부
/ɗiəŋ˧˧/
듣기
미친 eninsane or mad
형용사
미친
insane or mad
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
미친 (insane or mad)
뜻 1
형용사
미친
질병·상태
정신 질환의 영향을 받거나 비합리적이고 매우 예측하기 어렵게 행동하는.
vi Những hành động của anh ta thật là điên rồ.
ko 그의 행동은 정말 제정신이 아닙니다.
강조 (extremely)
뜻 1
부사
매우
매우 높은 정도로. 어떤 행동이나 성질이 특별하거나 대단함을 강조할 때 쓰인다.
vi Hôm nay trời nóng điên lên được.
ko 오늘은 미치게 덥습니다.
유의어
diện / điền / diên / điển …
▸
유의어
diện / điền / diên / điển …
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …
▸
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …