điên đầu
미칠 듯하다 endistraught
형용사
미칠 듯하다
distraught
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
미칠 듯하다
성질·상태
고민이나 생각 과다로 매우 피곤하거나 혼란스러운 상태.
vi Tôi cảm thấy điên đầu vì đống công việc chưa hoàn thành.
ko 끝나지 않은 일더미 때문에 당황스럽다.
구성
điên / đầu / 顛頭
▸
구성
điên / đầu / 顛頭
한자
음절 대응 추정
대표 후보
顛頭
음절별 후보
điên
顛(癲)
đầu
頭
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
điên / điên khùng / điên cuồng / điên điển …
▸
유의어
điên / điên khùng / điên cuồng / điên điển …
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …
▸
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …