điên điển
발음
북부
/ɗiən˧˧ ɗiə̰n˧˩˧/
중부
/ɗiəŋ˧˥ ɗiəŋ˧˩˨/
남부
/ɗiəŋ˧˧ ɗiəŋ˨˩˦/
듣기
세스바니아 enriverhemp
명사
세스바니아
riverhemp
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
세스바니아
담화·논리
식용 가능한 노란 꽃으로 알려진 콩과 열대 관목.
vi Hoa điên điển thường được dùng để nấu canh chua.
ko 세스바니아 꽃은 수프에 자주 사용된다.
뜻 2
명사
뱀목가마우지
늪지에 사는 긴 목과 날카로운 부리를 가진 대형 물새.
vi Con chim điên điển đang đứng rình mồi bên bờ sông.
ko 뱀목가마우지가 먹이를 노리며 강가에 서 있다.
구성
điên / điển / 顛典
▸
구성
điên / điển / 顛典
한자
음절 대응 추정
대표 후보
顛典
음절별 후보
điên
顛(癲)
điển
典
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
diến điện / điên / điên khùng / điên cuồng …
▸
유의어
diến điện / điên / điên khùng / điên cuồng …
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …
▸
쓰임
thất điên bát đảo / điên rồ / phát điên / điên dại …