diên
듣기
디엔 enpersonal name
고유명사
디엔
personal name
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
디엔
인명.
vi Diên là tên của một nhân vật.
ko 디엔은 인물이다.
구성
한월어. 한자는 延 / 延
▸
구성
한월어. 한자는 延 / 延
어원한월어. 한자는 延
한자
출처 대조 완료
대표 후보
延
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
diện / điền / điên / điển …
▸
유의어
diện / điền / điên / điển …
쓰임
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …
▸
쓰임
diên vĩ / trì diên / ngoại diên / long diên hương …