trì diên
발음
북부
/ʨi̤˨˩ ziən˧˧/
중부
/tʂi˧˧ jiəŋ˧˥/
남부
/tʂi˨˩ jiəŋ˧˧/
듣기
지연 endelay
unknown
지연
delay
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
지연
어떤 행동이나 결정을 나중 시간으로 미루는 것.
vi Họ quyết định trì diên chuyến đi vì thời tiết xấu.
ko 그들은 악천후 때문에 여행을 지연시키기로 했다.
구성
trì / diên
▸
구성
trì / diên
유의어
trì hoãn / trùng trình / khất / trì kéo …
▸
유의어
trì hoãn / trùng trình / khất / trì kéo …
쓰임
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …
▸
쓰임
bảo trì / chủ trì / duy trì / hành trì …