khùng điên
발음
북부
/xṳŋ˨˩ ɗiən˧˧/
중부
/kʰuŋ˧˧ ɗiəŋ˧˥/
남부
/kʰuŋ˨˩ ɗiəŋ˧˧/
듣기
광기 encrazy; mad
명사
광기
crazy; mad
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
광기
담화·논리
이성을 잃거나 매우 비합리적인 행동을 하는 상태.
vi Hành động khùng điên của anh ta khiến mọi người đều sợ hãi.
ko 그의 광기 어린 행동은 모든 사람을 공포에 떨게 했다.
구성
khùng / điên
▸
구성
khùng / điên
유의어
khùng / khùng khục / phát điên / chim điên …
▸
유의어
khùng / khùng khục / phát điên / chim điên …
쓰임
điên khùng / nổi khùng / phát khùng / điên cuồng …
▸
쓰임
điên khùng / nổi khùng / phát khùng / điên cuồng …