thời
発音
北部
/tʰə̤ːj˨˩/
中部
/tʰəːj˧˧/
南部
/tʰəːj˨˩/
音声
時期 entime
名詞
時期
time
3 語義
3 つの意味
意味
3 語義 · 3 つの意味
▸
意味
3 語義 · 3 つの意味
時期 (time)
語義 1
名詞
時期
時間・暦
Time & calendar
歴史や人生における時期、時間、または時代。
vi Thời xưa, người dân đi lại chủ yếu bằng thuyền.
ja 昔、人々は主に船で移動していました。
好機 (opportunity)
語義 1
名詞
好機
何かをするのに有利な機会、または幸運な状況。
vi Anh ấy gặp thời nên công việc làm ăn phát đạt.
ja 彼は好機に恵まれたので、商売が繁盛しました。
主題助詞 (topic marker)
語義 1
助詞
〜ならば
thời(方言的・異形のトピック標識ルート)
vi Nếu không làm bây giờ, thời bao giờ mới làm?
ja 今やらないなら、いつやるの?
類語
thồi / thói / thối / thôi …
▸
類語
thồi / thói / thối / thôi …
用法
thời gian / thời trang / thời sự / thời vận …
▸
用法
thời gian / thời trang / thời sự / thời vận …