thồi
発音
北部
/tʰo̤j˨˩/
中部
/tʰoj˧˧/
南部
/tʰoj˨˩/
音声
宿屋のテーブル eninn table
名詞
宿屋のテーブル
inn table
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宿屋のテーブル
昔、宿屋で客に食事を出すために使われていたテーブル
vi Những chiếc thồi gỗ này đã có từ rất lâu đời.
ja これらの木製の宿屋のテーブルは非常に歴史が長い。
類語
thói / thối / thôi / thổi …
▸
類語
thói / thối / thôi / thổi …