khách điếm
音声
宿屋 eninn
名詞
宿屋
inn
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
宿屋
接続・論理
街道沿いで旅人に食事と宿泊を提供する施設。
vi Khách lữ hành đã dừng chân nghỉ tại một khách điếm bên đường.
ja 旅人は道沿いの宿屋で足を止めて休息をとった。
構成
khách / điếm / 漢越語。漢字は 客店 …
▸
構成
khách / điếm / 漢越語。漢字は 客店 …
成り立ち漢越語。漢字は 客店
漢字
出典照合済み
代表候補
客店
音節ごとの候補
khách
客
điếm
店(惦 / 玷)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
lữ quán / thồi
▸
類語
lữ quán / thồi
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …
▸
用法
khách hàng / khách sạn / du khách / phòng khách …