phạn điếm
発音
北部
/fa̰ːʔn˨˩ ɗiəm˧˥/
中部
/fa̰ːŋ˨˨ ɗiə̰m˩˧/
南部
/faːŋ˨˩˨ ɗiəm˧˥/
音声
飲食店 enrestaurant
unknown
飲食店
restaurant
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
飲食店
An old-fashioned or formal term for a public place where people pay to eat prepared meals.
vi Chúng tôi đã ăn tối tại một phạn điếm.
ja We had dinner at a restaurant.
構成
phạn / điếm
▸
構成
phạn / điếm
類語
phân điểm / Phạn ngữ / phạn
▸
類語
phân điểm / Phạn ngữ / phạn
用法
tiếng phạn / phạn ngữ / thư điếm / gái điếm …
▸
用法
tiếng phạn / phạn ngữ / thư điếm / gái điếm …