tiếng Phạn
発音
北部
/tiəŋ˧˥ fa̰ːʔn˨˩/
中部
/tiə̰ŋ˩˧ fa̰ːŋ˨˨/
南部
/tiəŋ˧˥ faːŋ˨˩˨/
音声
サンスクリット語 enSanskrit
名詞
サンスクリット語
Sanskrit
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
サンスクリット語
文化・固有名詞
インドの古く古典的な言語。
vi Nhiều văn bản cổ được viết bằng tiếng Phạn.
ja 多くの古代文書が梵語で書かれている。
固有名詞
語義 2
固有名詞
固有名詞
固有名詞。
vi Tên "tiếng phạn" xuất hiện trong văn bản.
ja 名前「サンスクリット語」が文中に現れる。
構成
tiếng / phạn / 梵
▸
構成
tiếng / phạn / 梵
漢字
出典照合済み
代表候補
梵
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …
▸
用法
nổi tiếng / tiếng nói / tiếng ồn / danh tiếng …