khách sạn
発音
北部
/xajk˧˥ sa̰ːʔn˨˩/
中部
/kʰa̰t˩˧ ʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/kʰat˧˥ ʂaːŋ˨˩˨/
音声
ホテル enhotel
名詞
ホテル
hotel
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ホテル
場所・建物
Places
旅行者や観光客に宿泊、食事、その他のサービスを提供する建物。
vi Chúng tôi đã đặt phòng tại một khách sạn gần bãi biển.
ja 私たちは海辺の近くのホテルに部屋を予約しました。
構成
khách / sạn / 漢越語。漢字は 客棧 …
▸
構成
khách / sạn / 漢越語。漢字は 客棧 …
成り立ち漢越語。漢字は 客棧
漢字
出典照合済み
代表候補
客棧
音節ごとの候補
khách
客
sạn
棧(磾 / 𥖔)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chai sạn / sàn sạn / ホテル
▸
類語
chai sạn / sàn sạn / ホテル
用法
khách sạn ngàn sao / khách hàng / du khách / phòng khách …
▸
用法
khách sạn ngàn sao / khách hàng / du khách / phòng khách …