sạn
発音
北部
/sa̰ːʔn˨˩/
中部
/ʂa̰ːŋ˨˨/
南部
/ʂaːŋ˨˩˨/
音声
砂粒 engrit
名詞
砂粒
grit
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
砂粒
食品に混入した小さな硬い粒子。
vi Tôi đã phát hiện ra vài hạt sạn trong bát cơm.
ja ご飯の中に砂が混じっているのを見つけた。
語義 2
名詞
欠点
創作物における論理や表現の小さな欠点。
vi Bộ phim vẫn còn vài hạt sạn nhỏ về mặt logic.
ja その映画には論理的な綻びがいくつかある。
構成
棧
▸
構成
棧
漢字
音節対応から推定
代表候補
棧
音節ごとの候補
sạn
棧(磾 / 𥖔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sẩn / sắn / sân / sán …
▸
類語
sẩn / sắn / sân / sán …
用法
khách sạn / khách sạn ngàn sao / chai sạn / sàn sạn
▸
用法
khách sạn / khách sạn ngàn sao / chai sạn / sàn sạn